Sổ Tay Thuật Ngữ Vải Địa Kỹ Thuật: Những Từ Khóa Kỹ Sư Cần Biết

Sổ Tay Thuật Ngữ Vải Địa Kỹ Thuật: Những Từ Khóa Kỹ Sư Cần Biết

Trong công tác đọc bản vẽ và làm hồ sơ thầu, các từ khóa chuyên ngành vải địa kỹ thuật thường xuyên xuất hiện khiến nhiều anh em kỹ sư mới vào nghề bối rối. Hãy lưu lại “sổ tay” này từ SPI Group để tự tin hơn trong công việc.

1. Nhóm từ khóa về thông số kỹ thuật

  • Cường độ chịu kéo (Tensile Strength): Khả năng chống lại lực kéo của vải địa, đơn vị tính là kN/m.
  • Độ giãn dài khi đứt (Elongation at Break): Phần trăm chiều dài tăng thêm của vải ngay khi bị đứt. Vải dệt có độ giãn dài thấp (thường < 20%), vải không dệt có độ giãn dài cao hơn.
  • Lực kháng xuyên thủng CBR (CBR Puncture Resistance): Khả năng chống lại sự xuyên thủng của vật sắc nhọn (như đá cấp phối) khi thi công.

2. Nhóm từ khóa về ứng dụng và thi công

  • Gia cường (Reinforcement): Sử dụng vải địa dệt để tăng khả năng chịu tải của đất nền.
  • Phân cách (Separation): Dùng vải địa (thường là không dệt) để ngăn đất bùn trộn lẫn vào lớp đá.
  • Chồng mí (Overlap): Phần vải chờ chồng lên nhau giữa hai tấm vải khi trải. Độ chồng mí càng lớn, kết cấu càng vững chắc.
  • Cố kết đất (Soil Consolidation): Quá trình thoát nước ra khỏi lỗ rỗng đất, giúp đất chặt hơn và giảm lún (thường kết hợp với bấc thấm).

3. Hiểu mã vải địa ARITEX (Ví dụ: GET)

Khi thấy mã vải GET 10, GET 20, con số đó chính là cường độ kéo đứt tính theo kN/m. Hiểu được điều này, anh em sẽ không bao giờ chọn nhầm loại vải cho bản vẽ thiết kế.

Tại sao SPI Group luôn sẵn sàng giải đáp thuật ngữ cho anh em?

Kiến thức là sức mạnh. Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm, chúng tôi cung cấp giải pháp. Nếu anh em gặp bất kỳ thuật ngữ nào lạ trong bản vẽ, hãy gọi ngay cho đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi.

Anh Đạt cần giải đáp thắc mắc về bản vẽ dự án?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!