Bảng Thông Số Kỹ Thuật Vải Địa ARITEX (ART & GET) Chuẩn Nhất 2026
Đối với các kỹ sư và chuyên gia tư vấn thiết kế, việc nắm vững thông số kỹ thuật vải địa kỹ thuật là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính an toàn cho nền móng. Dưới đây là các chỉ số chuẩn của dòng vải ART và vải GET từ nhà máy ARITEX.
1. Đặc tính kỹ thuật vải không dệt ART (Vải lọc)
Vải địa ART được phân loại chủ yếu dựa trên định lượng (g/m2) và cường lực kéo đứt. Các chỉ số cơ bản cần lưu ý:
- Định lượng (gsm): Thường dao động từ 100g/m2 đến 300g/m2.
- Cường lực kéo giật: Đảm bảo khả năng chịu ứng suất trong quá trình trải vải.
- Hệ số thấm (Permeability): Yếu tố quyết định khả năng tiêu thoát nước của nền đất.
2. Đặc tính kỹ thuật vải dệt GET (Vải gia cường)
Đối với vải địa kỹ thuật dệt GET, các kỹ sư thường chú trọng vào cường độ chịu kéo (kN/m):
| Mã vải (GET) | Cường lực (kN/m) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| GET 5, GET 10 | 5kN/m – 10kN/m | Gia cường nhẹ |
| GET 20, GET 30 | 20kN/m – 30kN/m | Gia cường đường |
3. Tại sao thông số ARITEX luôn đạt chuẩn thiết kế?
Sự khác biệt của vải địa kỹ thuật ARITEX nằm ở quy trình sản xuất khép kín. Mỗi lô hàng xuất xưởng đều trải qua kiểm nghiệm tại phòng thí nghiệm chuyên dụng, đảm bảo mọi thông số như cường lực, độ giãn dài, và khả năng kháng UV đều tuân thủ đúng TCVN, giúp anh em dễ dàng vượt qua các bước nghiệm thu khắt khe nhất của tư vấn giám sát.
